ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Throat
The passage which leads from the back of the mouth of a person or animal.
喉咙
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/throat/