Bản dịch của từ Distance trong tiếng Trung
Distance
NounVerb

Distance (Noun)
ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
01
Distance.
距离
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
The avoidance of familiarity; reserve.
保持距离,避免亲密

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
