Bản dịch của từ Imperfect trong tiếng Trung
Imperfect
AdjectiveNoun

Imperfect (Adjective)
ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not perfect; faulty or incomplete.
不完美;有缺陷或不足
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Imperfect (Noun)
ɪmpˈɝfɪkt
ɪmpˈɝɹfɪkt
