Bản dịch của từ Athlete trong tiếng Trung
Athlete
NounNoun

Athlete (Noun)
ˈeɪθəlˌiːt
ˈeɪθəˌɫit
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An individual with skill and strength in physical activities
运动员 - 指在体育活动中具有技能和力量的个体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
