Bản dịch của từ Summit trong tiếng Trung

Summit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summit (Noun)

sˈʌmɪt
sˈʌmɪt
01

A meeting between heads of government.

政府首脑会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The highest point of a hill or mountain.

山峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Summit (Verb)

sˈʌmɪt
sˈʌmɪt
01

Reach the summit of (a mountain or hill)

达到山顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh