Bản dịch của từ Fetch trong tiếng Trung

Fetch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetch (Verb)

fˈɛtʃ
fˈɛtʃ
01

Cause great interest or delight in someone.

引起极大兴趣或愉悦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Go for and then bring back someone or something for someone.

去取回某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Inflict a blow or slap on someone.

打击某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fetch (Noun)

fˈɛtʃ
fˈɛtʃ
01

The distance travelled by wind or waves across open water.

风浪在水面上行进的距离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A stratagem or trick.

计谋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The apparition or double of a living person formerly believed to be a warning of that persons impending death.

死者的幽灵或双重影像,预示着即将到来的死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ