Bản dịch của từ Impending trong tiếng Trung

Impending

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impending (Adjective)

ɪmpˈɛndɪŋ
ɪmpˈɛndɪŋ
01

Approaching; drawing near; about to happen or expected to happen.

即将来临;靠近的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Impending (Noun)

ɪmpˈɛndɪŋ
ɪmpˈɛndɪŋ
01

Something that impends or threatens; an expected event.

即将来临的威胁或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ