Bản dịch của từ Scend trong tiếng Trung

Scend

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scend (Noun)

sɛnd
sɛnd
01

The push or surge created by a wave.

波浪的推动力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Scend (Verb)

sɛnd
sɛnd
01

(of a vessel) pitch or surge up in a heavy sea.

(船只)在狂风巨浪中猛烈上升。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ