Bản dịch của từ Push trong tiếng Trung
Push
VerbNoun

Push (Verb)
pʊʃ
pʊʃ
01
Push, push.
推
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Promote the use, sale, or acceptance of.
促进使用、销售或接受。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
Develop (a film) so as to compensate for deliberate underexposure.
调整曝光使照片更亮
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

