Bản dịch của từ Pushing trong tiếng Trung

Pushing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing (Noun)

01

The action of applying force to move something away from oneself

施加力量使物体远离自己

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A physical or metaphorical act of advancing or encouraging

推动或鼓励的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An effort to encourage or promote something

推动某事物的努力或行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Pushing (Verb)

pˈʊʃɪŋ
pˈʊʃɪŋ
01

The act of applying force to move something away from oneself

用力把物体推开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of promoting or advocating for something

推动某事的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To press or thrust against something with force

推 - 用力压或推动某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ