Bản dịch của từ Thrust trong tiếng Trung
Thrust
NounVerb

Thrust (Noun)
ɵɹəst
ɵɹˈʌst
Thrust (Verb)
ɵɹəst
ɵɹˈʌst
03
(transitive) To push or drive with force; to shove.
用力推或刺
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thrust

(transitive) To push or drive with force; to shove.
用力推或刺
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa