Bản dịch của từ Thrust trong tiếng Trung

Thrust

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrust (Noun)

ɵɹəst
ɵɹˈʌst
01

(figuratively) The primary effort; the goal.

主要目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A push, stab, or lunge forward (the act thereof.)

向前推的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The force generated by propulsion, as in a jet engine.

推力

thrust
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thrust (Verb)

ɵɹəst
ɵɹˈʌst
01

(transitive) To force something upon someone.

强迫某人接受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive) To push out or extend rapidly or powerfully.

迅速向前推

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) To push or drive with force; to shove.

用力推或刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ