Bản dịch của từ Stab trong tiếng Trung

Stab

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stab (Noun)

stˈæb
stˈæb
01

An attempt to do (something)

尝试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A thrust with a knife or other pointed weapon.

用刀或尖锐武器刺入的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stab (Verb)

stˈæb
stˈæb
01

Thrust a knife or other pointed weapon into (someone) so as to wound or kill.

用刀或尖锐物刺入(某人)以致受伤或死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ