Bản dịch của từ Knife trong tiếng Trung

Knife

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knife (Noun)

nˈɑɪf
nˈɑɪf
01

An instrument composed of a blade fixed into a handle, used for cutting or as a weapon.

刀具,带刀刃的工具,用于切割或作为武器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knife (Verb)

nˈɑɪf
nˈɑɪf
01

Stab (someone) with a knife.

用刀刺(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ