Bản dịch của từ Encouraging trong tiếng Trung
Encouraging
Adjective

Encouraging (Adjective)
ɛnkˈɝɪdʒɪŋ
ɛnkɝɹɪdʒɪŋ
01
Giving courage confidence or hope auspicious.
给予勇气和希望
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Encouraging

Giving courage confidence or hope auspicious.
给予勇气和希望
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa