Bản dịch của từ Spend trong tiếng Trung

Spend

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spend (Verb)

spend
spend
01

Spending, spending money, time, and effort on something.

花费时间、金钱或精力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pass (time) in a specified way or in a particular place.

花费时间或金钱在某事上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give (money) to pay for goods, services, or so as to benefit someone or something.

花钱购买商品或服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Spend (Noun)

spˈɛnd
spˈɛnd
01

An amount of money paid out.

支出金额

spend meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ