Bản dịch của từ Pay trong tiếng Trung
Pay
VerbNoun

Pay (Verb)
peɪ
peɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Suffer a misfortune as a consequence of an action.
遭受不幸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pay

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suffer a misfortune as a consequence of an action.
遭受不幸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa