Bản dịch của từ Bottom trong tiếng Trung
Bottom
Noun CountableAdjectiveVerbNoun

Bottom (Noun Countable)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
Bottom (Adjective)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
Bottom (Verb)
ˈbɒt.əm
ˈbɑː.t̬əm
01
Depression, falling to the lowest level.
最低点,衰退
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bottom (Noun)
bˈɑɾəm
bˈɑɾəm

