Bản dịch của từ Last trong tiếng Trung
Last
AdjectiveNounAdverbVerb

Last (Adjective)
lɑːst
læst
Last (Noun)
lˈæs
lˈæst
Last (Adverb)
lˈæs
lˈæst
01
On the last occasion before the present; previously.
上一次
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
