Bản dịch của từ Classify trong tiếng Trung

Classify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classify (Verb)

klˈæsəfˌɑɪ
klˈæsəfˌɑɪ
01

Arrange a group of people or things in classes or categories according to shared qualities or characteristics.

分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Designate documents or information as officially secret.

将文件或信息指定为机密。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ