Bản dịch của từ Identify trong tiếng Trung

Identify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identify (Verb)

ɑɪdˈɛnəfˌɑɪ
ɑɪdˈɛntəfˌɑɪ
01

Associate someone or something closely with; regard as having strong links with.

紧密联系某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Establish or indicate who or what (someone or something) is.

确定或指明某人或某物的身份。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ