Bản dịch của từ Establish trong tiếng Trung
Establish
Verb

Establish (Verb)
ɪˈstæb.lɪʃ
ɪˈstæb.lɪʃ
01
Establish, establish.
建立
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Achieve permanent acceptance or recognition for.
确立
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Show (something) to be true or certain by determining the facts.
证明某事的真实性或确定性。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
