Bản dịch của từ Graphite trong tiếng Trung

Graphite

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graphite (Noun Uncountable)

ɡrˈæfaɪt
ˈɡræfaɪt
01

A soft dark grey form of carbon used in pencil leads lubricants and electrical equipment

石墨;一种柔软的深灰色碳,用于铅笔芯、润滑剂和电气设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa