Bản dịch của từ Nearby trong tiếng Trung

Nearby

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nearby (Adverb)

ˌnɪəˈbaɪ
ˌnɪrˈbaɪ
01

Recently.

最近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Close by.

附近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nearby (Adjective)

ˌnɪəˈbaɪ
ˌnɪrˈbaɪ
01

Recently.

最近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not far away; close.

不远;靠近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh