ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Combing
To search carefully and thoroughly through (an area)
仔细搜索某个区域
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of searching for something.
搜索
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/combing/