Bản dịch của từ Combing trong tiếng Trung

Combing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combing (Verb)

kˈoʊmiŋ
kˈoʊmɪŋ
01

To search carefully and thoroughly through (an area)

仔细搜索某个区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Combing (Noun)

kˈoʊmiŋ
kˈoʊmɪŋ
01

The action of searching for something.

搜索

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ