Bản dịch của từ Searching trong tiếng Trung

Searching

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Searching (Adjective)

sˈɜːtʃɪŋ
ˈsɝtʃɪŋ
01

Trying hard to find someone or something

正在努力寻找某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Careful thorough and intended to discover the truth or important details

深入而彻底的,旨在发现真相或重要细节

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Searching (Verb)

sˈɜːtʃɪŋ
ˈsɝtʃɪŋ
01

Looking carefully for someone or something

仔细寻找某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Examining a person place object or information carefully in order to find something

仔细检查或查看以找出某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ