Bản dịch của từ Comb trong tiếng Trung

Comb

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comb (Noun)

kˈoʊm
kˈoʊm
01

The red fleshy crest on the head of a domestic fowl, especially a cock.

鸡冠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A strip of plastic, metal, or wood with a row of narrow teeth, used for untangling or arranging the hair.

梳子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A device for separating and dressing textile fibres.

梳子,分开和整理纤维的工具。

comb
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Comb (Verb)

kˈoʊm
kˈoʊm
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Untangle or arrange (the hair) by drawing a comb through it.

梳理头发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Prepare (wool, flax, or cotton) for manufacture with a comb.

用梳子准备羊毛、亚麻或棉花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ