Bản dịch của từ Dressing trong tiếng Trung
Dressing
Noun Uncountable

Dressing (Noun Uncountable)
drˈɛsɪŋ
ˈdrɛsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Clothes that a person wears especially smart or formal clothes
衣服;服装,尤指正式或讲究的服装
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
