Bản dịch của từ Smart trong tiếng Trung

Smart

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart (Adjective)

smˈɑɹt
smˈɑɹt
01

(of a person) clean, tidy, and well dressed.

整洁,时尚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quick; brisk.

机灵; 敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having or showing a quick-witted intelligence.

聪明,机智

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smart (Noun)

smˈɑɹt
smˈɑɹt
01

Intelligence; acumen.

聪明;智慧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sharp stinging pain.

尖锐的疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smart (Verb)

smˈɑɹt
smˈɑɹt
01

(of part of the body) feel a sharp stinging pain.

刺痛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ