ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stinging
Figurative Precise and hurtful.
尖锐而伤人的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having the capacity to sting.
有刺的,能刺痛的
The act by which someone receives a sting.
刺痛的行为
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/stinging/