Bản dịch của từ Stinging trong tiếng Trung

Stinging

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinging (Adjective)

stˈɪŋɪŋ
stˈɪŋɪŋ
01

Figurative Precise and hurtful.

尖锐而伤人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having the capacity to sting.

有刺的,能刺痛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stinging (Noun)

ˈstɪŋ.ɪŋ
ˈstɪŋ.ɪŋ
01

The act by which someone receives a sting.

刺痛的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ