Bản dịch của từ Vinegar trong tiếng Trung

Vinegar

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vinegar (Noun Uncountable)

vˈɪnɪgɚz
vˈɪnɪgɚz
01

Soured wine beer or other alcoholic liquid.

醋是一种由酒或其他酒精饮料发酵而成的酸味液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh