Bản dịch của từ Estimation trong tiếng Trung

Estimation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Estimation (Noun)

ˌɛstəmˈeiʃn̩
ˌɛstəmˈeiʃn̩
01

A rough calculation of the value, number, quantity, or extent of something.

粗略估算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A judgement of the worth or character of someone or something.

对某人或某事物价值或特性的判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ