Bản dịch của từ Stipulate trong tiếng Trung

Stipulate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulate (Adjective)

stˈɪpjəlˌeit
stˈɪpjəlˌeit
01

(of a leaf or plant) having stipules.

(植物的)有腋叶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stipulate (Verb)

stˈɪpjəlˌeit
stˈɪpjəlˌeit
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ