Bản dịch của từ Incumbent trong tiếng Trung

Incumbent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incumbent (Adjective)

ˈɪnkəmbənt
ˈɪnˈkəmbənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incumbent (Noun)

ˈɪnkəmbənt
ˈɪnˈkəmbənt
01

An official who is still in office

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who holds a specific office or position

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa