Bản dịch của từ Opposing trong tiếng Trung
Opposing
VerbAdjective

Opposing (Verb)
əpˈoʊzɪŋ
əpˈoʊzɪŋ
Opposing (Adjective)
əpˈoʊzɪŋ
əpˈoʊzɪŋ
01
Characterized by conflict or antagonism.
对立的; 有冲突的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
