Bản dịch của từ Sweet trong tiếng Trung
Sweet
AdjectiveNoun Countable

Sweet (Adjective)
swˈiːt
ˈswit
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Giving pleasure or satisfaction very pleasing
令人愉快的;美好的;令人满意的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
