Bản dịch của từ Intensity trong tiếng Trung

Intensity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensity (Noun)

ɪntˈɛnsɪti
ɪntˈɛnsɪti
01

The quality of being intense.

强度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The measurable amount of a property, such as force, brightness, or a magnetic field.

(物理等)可测量的属性量,如力、亮度或磁场。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ