Bản dịch của từ Big trong tiếng Trung

Big

AdjectiveAdverbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big (Adjective)

bˈɪɡ
ˈbɪɡ
01

Older or higher in rank age or school level within a related group

年长的;高年级的;高级别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Successful popular or important on a large scale

成功的;热门的;有影响力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Adult fully grown

成年的;长大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Large in size amount degree or importance

大的;数量多的;程度高的;重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Big (Adverb)

bˈɪɡ
ˈbɪɡ
01

In an ambitious confident or extravagant way

雄心勃勃地;夸张地;铺张地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In a way that involves a large amount scale or degree

大规模地;大大地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Big (Noun Countable)

bˈɪɡ
ˈbɪɡ
01

An important or successful person especially in a particular business or activity

大人物;要人;成功人士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa