Bản dịch của từ Big trong tiếng Trung
Big
AdjectiveAdverbNoun Countable

Big (Adjective)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Successful popular or important on a large scale
成功的;热门的;有影响力的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Large in size amount degree or importance
大的;数量多的;程度高的;重要的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Big (Adverb)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
Big (Noun Countable)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
01
An important or successful person especially in a particular business or activity
大人物;要人;成功人士
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
