Bản dịch của từ Punch trong tiếng Trung

Punch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punch (Noun)

pn̩tʃ
pˈʌntʃ
01

(uncountable) Power, strength, energy.

力量,能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(uncountable) Impact.

冲击力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(countable) A hit or strike with one's fist.

拳头打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Punch (Verb)

pn̩tʃ
pˈʌntʃ
01

(transitive) To make holes in something (rail ticket, leather belt, etc) (see also the verb under Etymology 2)

用工具在物体上打孔或穿孔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(intransitive, UK, slang) Ellipsis of punch above one's weight; especially, to date somebody more attractive than oneself.

和比自己更吸引的人约会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) In winemaking, to perform pigeage: to stamp down grape skins that float to the surface during fermentation.

在酿酒中踩压葡萄皮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ