Bản dịch của từ Leather trong tiếng Trung

Leather

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leather (Noun)

lˈɛðɚ
lˈɛðəɹ
01

A material made from the skin of an animal by tanning or a similar process.

由动物皮肤制成的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A piece of leather as a polishing cloth.

用作抛光布的一块皮革

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Leather (Verb)

lˈɛðɚ
lˈɛðəɹ
01

Beat or thrash (someone)

猛击或殴打(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ