Bản dịch của từ Float trong tiếng Trung
Float
NounVerb

Float (Noun)
flˈoʊt
flˈoʊt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Float (Verb)
flˈoʊt
flˈoʊt
01
Put forward an idea as a suggestion or test of reactions.
提出建议或试探意见
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
