Bản dịch của từ Stall trong tiếng Trung
Stall
NounVerb

Stall (Noun)
stˈɔl
stɑl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
An individual compartment for an animal in a stable or cowshed, enclosed on three sides.
动物的单独隔间,通常在马厩或牛舍内,三面封闭。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stall (Verb)
stˈɔl
stɑl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
