Bản dịch của từ Seat trong tiếng Trung

Seat

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat (Noun Countable)

siːt
siːt
01

Chairs, seats.

座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seat (Noun)

sˈit
sˈit
01

A principal site or location.

主要地点或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A place in an elected legislative or other body.

立法机构中的席位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person's buttocks.

人的屁股

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A thing made or used for sitting on, such as a chair or stool.

坐的物品,比如椅子或凳子。

seat
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A part of a machine that supports or guides another part.

机器部件的支撑或引导部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Seat (Verb)

sˈit
sˈit
01

Arrange for (someone) to sit somewhere.

安排某人坐下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fit in position.

放置于合适的位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ