Bản dịch của từ Chair trong tiếng Trung
Chair
NounVerb

Chair (Noun)
tʃˈɛɹ
tʃˈɛɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The person in charge of a meeting or of an organization (used as a neutral alternative to chairman or chairwoman)
会议主持人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
