ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preside
Be in the position of authority in a meeting or other gathering.
主持会议或聚会的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/preside/