Bản dịch của từ Sleeper trong tiếng Trung

Sleeper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeper (Noun)

slˈipɚ
slˈipəɹ
01

A film book play etc that eventually achieves unexpected success after initially attracting very little attention.

起初默默无闻但后来成功的作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A ring or post worn in a pierced ear to keep the hole from closing.

耳环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A train carrying sleeping cars.

载客卧铺列车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A wooden or concrete beam laid transversely under railway track to support it.

铁路枕木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A person or animal who is asleep or who sleeps in a specified way.

睡觉的人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A stocky fish with mottled coloration which occurs widely in warm seas and fresh water.

一种体型粗壮、颜色斑驳的鱼,常见于温暖的海洋和淡水中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ