Bản dịch của từ Railway trong tiếng Trung

Railway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Railway (Noun)

ɹˈeilwei
ɹˈeilwˌei
01

A track made of steel rails along which trains run.

铁道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A network of tracks with the trains, organization, and personnel required for its working.

铁路是供火车行驶的轨道网络及相关组织和人员。

railway
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh