Bản dịch của từ Smoothing trong tiếng Trung

Smoothing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoothing (Noun)

smˈuːðɪŋ
ˈsmuðɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process of making something smooth or even

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A technique in statistics for reducing noise in data

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa