Bản dịch của từ Traveling trong tiếng Trung

Traveling

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traveling (Adjective)

tɹˈævəlɪŋ
tɹˈævlɪŋ
01

That travels with one.

随身的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Traveling (Verb)

tɹˈævəlɪŋ
tɹˈævlɪŋ
01

Present participle and gerund of travel.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Traveling (Noun)

tɹˈævəlɪŋ
tɹˈævlɪŋ
01

Basketball A violation committed by progressing while holding the ball instead of dribbling it.

篮球走步犯规

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of the verb travel.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ