Bản dịch của từ Noise trong tiếng Trung

Noise

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noise (Noun)

nˈɔɪz
ˈnɔɪz
01

A sound especially one that is loud or unpleasant or that causes disturbance

噪音 - 声音,尤指响亮、不悦耳或造成干扰的声音

Ví dụ
02

A sound of any kind

噪音 - 任何种类的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In statistics a random variation that can obscure the signal

噪声 - 统计学中一种随机变化,可能掩盖信号

Ví dụ