Bản dịch của từ Overall trong tiếng Trung

Overall

AdverbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall (Adverb)

ˌəʊ.vəˈrɔːl
ˌoʊ.vɚˈɑːl
01

In general, in general.

总体上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Taken as a whole; in all.

总体而言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Overall (Adjective)

ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl
01

Taking everything into account.

全面考虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Overall (Noun)

ˈoʊvɚˌɔl
ˈoʊvəɹɑl
01

A loose-fitting coat or one-piece garment worn over ordinary clothes for protection against dirt or heavy wear.

宽松外套或工作服,保护衣物不受污垢或磨损。

overall
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ